chống đỡ

  1. soutenir; supporter; étayer; chevaler
    • Chống đỡ mái nhà
      soutenir le toit
    • Chống đỡ một cái vòm
      supporter une voûte
    • Chống đỡ bức tường
      étayer un mur ; chevaler un mur
  2. parer; se défendre
    • Chống đỡ một mũi gươm
      parer d'un coup d'épée
    • Chống đỡ một sự tấn công
      se défendre contre une une attaque

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chống đỡ
Họ dùng cây cột gỗ lớn để chống đỡ phần mái hiên.