chống chế

  1. chercher à se défendre
    • đã sai cứ chống chế
      il a tort et pourtant il continue à chercher à se défendre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chống chế"

chống chế
Anh ấy chống chế bằng cách đổ lỗi cho người khác.