chống trả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Phản công lại một cách mạnh mẽ, quyết liệt: Hành động đáp trả, phản kích lại một cuộc tấn công, sự công kích hoặc một lực lượng đối địch, thường với cường độ và sự quyết tâm cao.
- Bác bỏ, phản bác một cách kiên quyết: Dùng trong tranh luận để phản đối, đáp trả lại một lập luận, quan điểm hoặc lời buộc tội.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Khi quân địch tấn công, lực lượng của ta đã kiên cường chống trả.
- Anh ấy không im lặng mà đã chống trả lại những lời buộc tội vô căn cứ.
- Con mèo hoang dùng móng vuốt để chống trả khi bị tấn công.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chống trả quyết liệt/kịch liệt": phản công với toàn bộ sức lực và sự mãnh liệt.
- Các chiến sĩ đã chống trả quyết liệt, không cho địch tiến thêm một bước.
- "chống trả lại": nhấn mạnh hành động đáp trả trở lại đối tượng tấn công.
- Cô ấy đã can đảm chống trả lại những định kiến xã hội.
Biến thể và từ gần giống
- Chống cự (động từ): Chống lại, đối kháng lại (thường dùng trong bối cảnh vật lý, quân sự). Ví dụ:
- Phản kháng (động từ): Chống đối, không chấp nhận một quyền lực hay mệnh lệnh. Ví dụ:
- Phản công (động từ): Mở cuộc tấn công trở lại sau khi bị tấn công. Ví dụ:
Từ đồng nghĩa
- Đối kháng: Chống lại, chống đối.
- Kháng cự: Chống cự, chống lại sự tấn công.
- Bác bỏ: Bác đi, không thừa nhận (nghĩa trong tranh luận).
Từ trái nghĩa
- Đầu hàng: Chấp nhận thua cuộc, không chống cự.
- Khuất phục: Chịu thua, chịu phục tùng.
- Chấp nhận: Đồng ý, thừa nhận (nghĩa trong tranh luận).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Chống trả đến cùng": chiến đấu, phản kháng một cách kiên cường cho đến phút cuối cùng, không lùi bước.
- Dù lực lượng mỏng hơn, họ vẫn quyết tâm chống trả đến cùng.
- "Không có sức chống trả": ở trong tình trạng suy yếu, không còn khả năng phản kháng hay tự vệ.
- Sau trận ốm, cơ thể anh ấy gần như không có sức chống trả.
- đgt. Phản công lại một cách mãnh liệt: Địch đến ném bom, bộ đội phòng không chống trả kịch liệt.