chồm chỗm

  1. à croupetons
    • Ngồi chồm chỗm
      se tenir à croupetons

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chồm chỗm"

chồm chỗm
Mấy đứa trẻ ngồi chồm chỗm trên thềm nhà chờ bà bán kẹo.