chỗ ngồi

  1. place
    • Chỗ ngồi của học sinh trong lớp
      la place d'un élève dans la classe
    • người thầu chỗ ngồi
      placier (au marché)
    • người xếp chỗ ngồi
      placeur (au théâtre)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chỗ ngồi"

chỗ ngồi
Cậu bé tìm thấy một chỗ ngồi trống trên chuyến xe buýt.