chờ chực

  1. attendre longuement; faire le pied de grue; compter les clous de la porte; croquer le marmot

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chờ chực
Các phóng viên chờ chực ở sân bay để phỏng vấn ngôi sao.