chờ thời

  1. temporiser
    • Người đó muốn chờ thời
      cette personne voulait temporiser
    • chính sách chờ thời
      politique temporisatrice

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chờ thời
Công ty đang chờ thời để tung ra sản phẩm mới.