chụt chịt

  1. (rare) grassouillet; dodu; rondelet; replet
    • Đúa chụt chịt
      un enfant dodu
    • người phụ nữ chụt chịt
      une femme rondelette ; une femme replète

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chụt chịt"

chụt chịt
Em bé có đôi má chụt chịt rất dễ thương.