chủ chốt

  1. essentiel; fondamental; capital; primordial
    • Vai trò chủ chốt
      rôle principal
    • yếu tố chủ chốt
      élément essentiel
    • Vấn đề chủ chốt
      question fondamentale
    • Lợi ích chủ chốt
      intérêt capital
    • công nghiệp chủ chốt
      industrie clef
    • động lực chủ chốt
      cheville ouvrière
chủ chốt
Anh ấy là một nhân vật chủ chốt trong dự án này.