chủ mưu

  1. être le promoteur; être le principal instigateur
  2. principal instigateur
    • Chủ mưu đã bị bắt
      instigateur principal a été arrêté
  3. préméditation
    • phá hoại chủ mưu
      sabotage avec préméditation
chủ mưu
Một người đàn ông bị xác định là chủ mưu của vụ án.