chủ nợ

  1. créancier
  2. (kinh tế, tài chính) créditeur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chủ nợ"

Proverbs and Idioms

chủ nợ
Công ty phải thanh toán đầy đủ cho các chủ nợ theo đúng hợp đồng.