chủ quyền

  1. souveraineté
    • Chủ quyền lãnh thổ
      souveraineté territoriale
    • nước chủ quyền
      Etat souverain
chủ quyền
Một quốc gia có chủ quyền đầy đủ trên lãnh thổ của mình.