chủ toạ

verb
  1. To chair
    • chủ toạ một cuộc họp
      to chair a meeting
noun
  1. Chairman
    • cử chủ toạ thư ký
      to elect the chairman and the secretary
    • ngồi ghế chủ toạ
      to be chairman (of a meeting...), to be in the chair (at a meeting...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chủ toạ"

chủ toạ
Ông ấy là chủ toạ của cuộc họp hôm nay.