chủng chẳng

  1. évasivement; d'une manière imprécise
    • Trả lời chủng chẳng
      répondre évasivement
    • ăn nói chủng chẳng
      parler d'une manière imprécise

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chủng chẳng"

chủng chẳng
Anh ấy trả lời chủng chẳng khi được hỏi về kế hoạch.