chứng nhận

  1. certifier; attester; témoigner
    • Chứng nhận một chữ kí
      certifier une signature
    • Chứng nhận một sự việc
      attester un fait
    • chứng nhận thấy bà ta
      il a témoigné l'avoir vue

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chứng nhận"

chứng nhận
Cô giáo chứng nhận kết quả học tập của học sinh.