chứng tỏ

  1. montrer; démontrer; témoigner; prouver
    • Điều đó chứng tỏanh sai
      cela montre que vous avez tort
    • Việc ấy không chứng tỏ cả
      cela ne démontre rien
    • Thái độ của chị ấy chứng tỏchị ấy tức giận
      son attitude témoigne la colère
    • ông ta muốn chứng tỏ tính trung thực của mình
      il veut prouver sa probité

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chứng tỏ
Kết quả thi cao của cô ấy chứng tỏ sự chăm chỉ.