chừng nào

  1. When
  2. How much
    • chừng nào..., ... chừng nấy
      the more..., the more...
    • đơn giản chừng nào tốt chừng nấy
      the simpler, the better

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chừng nào"

chừng nào
Chừng nào còn mưa, chúng ta chừng nấy ở trong nhà.