chửi chữ

  1. attaquer quelqu'un à mots couverts
    • Anh định chửi chữ tôi đấy phải không ?
      vous voulez m'attaquer à mots couverts

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chửi chữ
Anh ấy thường chửi chữ người khác trong các bài viết của mình.