chữ tòng

  1. (arch.) soumission; obéissance (une des vertus de la femme)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

chữ tòng
"Tam tòng tứ đức" là những chuẩn mực đạo đức khắt khe đối với người phụ nữ thời phong kiến, trong đó "chữ tòng" là một phần quan trọng.