cha-cha-cha

Học thuật
Thân thiện
cha-cha-cha

Deux danseurs exécutent un pas de cha-cha-cha sur la piste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điệu nhảy cha-cha-cha: Một điệu nhảy Latinh sôi động, nguồn gốc từ Cuba, với nhịp điệu đặc trưng là "một, hai, cha-cha-cha".
    • Bản nhạc cho điệu nhảy cha-cha-cha: Một bản nhạc được soạn hoặc biểu diễn với nhịp điệu phù hợp để nhảy điệu cha-cha-cha.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ils ont dansé un cha-cha-cha endiablé. (Họ đã nhảy một điệu cha-cha-cha cuồng nhiệt.)
    • L'orchestre a joué un cha-cha-cha célèbre. (Dàn nhạc đã chơi một bản cha-cha-cha nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Danser le cha-cha-cha": nhảy điệu cha-cha-cha.
    • Elle apprend à danser le cha-cha-cha. ( ấy đang học nhảy điệu cha-cha-cha.)
Biến thể từ gần giống
  • Cha-cha (danh từ giống đực): Cách viết tắt thông dụng của "cha-cha-cha".
    • On va danser un cha-cha ? (Chúng ta nhảy một điệu cha-cha nhé?)
Từ đồng nghĩa
  • Danse latine (danh từ giống cái): điệu nhảy Latinh (một nhóm lớn hơn bao gồm cha-cha-cha).
cha-cha-cha

Deux danseurs exécutent un pas de cha-cha-cha sur la piste.

danh từ giống đực
  1. điệu satsatsa