cha-cha-cha

cha-cha-cha

The couple performs the cha-cha-cha on the dance floor.

Định nghĩa

Danh từ: - Điệu nhảy cha-cha-cha: Một điệu nhảy khiêu vũ hiện đại nguồn gốc từ Mỹ Latinh, đặc trưng bởi các bước nhỏ chuyển động lắc hông.

dụ sử dụng
  • (They danced the cha-cha-cha all night at the party.)
  • (The cha-cha-cha is very popular in international dance competitions.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Học cha-cha-cha": chỉ việc học các bước nhảy của điệu này.
    • ấy đang học cha-cha-cha để chuẩn bị cho đám cưới. (She is learning the cha-cha-cha to prepare for the wedding.)
  • "Nhảy cha-cha-cha": hành động thực hiện điệu nhảy.
    • Họ nhảy cha-cha-cha một cách điêu luyện trên sân khấu. (They danced the cha-cha-cha skillfully on stage.)
Biến thể từ gần giống
  • Cha-cha (danh từ): dạng rút gọn của cha-cha-cha, cũng chỉ cùng một điệu nhảy.
    • Anh ấy thích nhảy cha-cha hơn salsa. (He prefers dancing cha-cha over salsa.)
  • Cha-cha slide (danh từ): một điệu nhảy đường phố phổ biến dựa trên các bước của cha-cha-cha.
    • Họ đã thực hiện điệu cha-cha slide tại bữa tiệc sinh nhật. (They performed the cha-cha slide at the birthday party.)
Từ đồng nghĩa
  • Khiêu vũ Mỹ Latinh: một thuật ngữ chung chỉ các điệu nhảy nguồn gốc từ Mỹ Latinh, bao gồm cha-cha-cha.
  • Nhảy đối: một loại hình khiêu vũ cha-cha-cha thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cha-cha-cha", nhưng có thể dùng các động từ như: - Nhảy theo: thực hiện các bước nhảy theo nhạc cha-cha-cha. - Họ nhảy theo điệu cha-cha-cha một cách tự nhiên. (They danced along to the cha-cha-cha naturally.)

Thành ngữ liên quan
  • "Cha-cha-cha trong cuộc sống": một cách nói ẩn dụ chỉ sự linh hoạt nhịp nhàng trong cách ứng xử.
    • Anh ấy luôn một cha-cha-cha trong cuộc sống, không bao giờ để mình bị cuốn vào căng thẳng. (He always has a cha-cha-cha in life, never letting himself get caught up in stress.)