chaetal

Học thuật
Thân thiện
chaetal

The biologist examines the chaetal structures under the microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) lông cứng, (liên quan tới) lông cứng: "Chaetal" một thuật ngữ sinh học dùng để mô tả những thuộc về hoặc liên quan đến các sợi lông cứng, thường được tìm thấymột số loài động vật không xương sống như giun đốt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientist studied the chaetal structure of the polychaete worm. (Nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc lông cứng của loài giun nhiều .)
    • Chaetal arrangement is an important characteristic for species identification. (Sự sắp xếp của các lông cứng một đặc điểm quan trọng để nhận dạng loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chaetal morphology": hình thái học của lông cứng.
    • The research paper focuses on the chaetal morphology of deep-sea annelids. (Bài báo nghiên cứu tập trung vào hình thái học lông cứng của các loài giun đốt biển sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaeta (danh từ, số ít): một sợi lông cứng.

    • Each segment bears several chaetae. (Mỗi đốt mang theo một vài sợi lông cứng.)
  • Chaetae (danh từ, số nhiều): các sợi lông cứng.

  • Setal (tính từ): có nghĩa tương tự, cũng chỉ (thuộc) lông cứng hoặc lông .
Từ đồng nghĩa
  • Setal: (thuộc) lông cứng, lông .
chaetal

The biologist examines the chaetal structures under the microscope.

Adjective
  1. (sinh vật học) thuộc, hoặc liên quan tới lông cứng

Từ gần giống