chattel

/'tʃætl/
Học thuật
Thân thiện
chattel

A farmer lists his livestock as chattel in the estate inventory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động sản: Tài sản cá nhân có thể di chuyển được, như đồ đạc, vật dụng, gia súc hoặc xe cộ, trái ngược với bất động sản như đất đai, nhà cửa.
    • Vật sở hữu, tài sản cá nhân (có thể mang theo): Dùng để chỉ những tài sản hữu hình, có thể chuyển dịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the old legal system, slaves were considered chattel. (Trong hệ thống pháp luật , nô lệ bị coi động sản/tài sản cá nhân.)
    • The will listed all his chattels, including furniture and artwork. (Bản di chúc liệt kê tất cả động sản của ông ấy, bao gồm đồ đạc tác phẩm nghệ thuật.)
    • They lost all their goods and chattels in the fire. (Họ đã mất tất cả hàng hóa động sản trong vụ hỏa hoạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "goods and chattels": Một cụm từ cố định trong pháp di chúc, dùng để chỉ tất cả tài sản cá nhân đồ đạc có thể di chuyển của một người.

    • He left his house to his son and his goods and chattels to his daughter. (Ông ấy để lại ngôi nhà cho con trai toàn bộ động sản cho con gái.)
  • "chattel slavery": Hệ thống nô lệ trong đó con người bị coi tài sản hợp pháp, có thể bị mua bán sở hữu.

    • Chattel slavery was abolished in the 19th century. (Chế độ nô lệ coi người động sản đã bị bãi bỏ vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Chattel mortgage (danh từ): Hợp đồng thế chấp động sản, một hình thức vay nợ trong đó động sản được dùng làm tài sản đảm bảo.
  • Chattel paper (danh từ): Chứng từ chứng minh quyền sở hữu nghĩa vụ tài chính đối với một động sản cụ thể (thường dùng trong mua bán xe trả góp).
Từ đồng nghĩa
  • Personal property: Tài sản cá nhân (thuật ngữ pháp hiện đại hơn, bao gồm cả động sản một số quyền tài sản vô hình).
  • Movable property: Tài sản có thể di chuyển.
  • Possession: Vật sở hữu.
Cụm từ liên quan
  • To be the chattel of (someone): vật sở hữu của (ai đó). Cụm từ này nhấn mạnh trạng thái bị sở hữu hoàn toàn, thường với hàm ý tiêu cực, đặc biệt khi nói về con người.
    • Under that oppressive regime, many felt they were merely chattels of the state. (Dưới chế độ áp bức đó, nhiều người cảm thấy họ chỉ đơn thuần tài sản của nhà nước.)
chattel

A farmer lists his livestock as chattel in the estate inventory.

danh từ, (thường) số nhiều
  1. động sản
    • chattel mortgage
      (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự cám đồ, sự cược đồ (động sản)

Idioms

  • to be the chatttel of
    vật sở hữu của (nói về người nô lệ)
  • chattel slavery system
    chế đọ chiếm hữu nô lệ
  • to go away with all one's goods and chattels
    tếch đi với tất cả đồ tế nhuyễn của riêng tây

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống