chafed

Adjective
  1. painful from having the skin abraded

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chafed"

chafed
The hiker's chafed ankles were sore from the new boots.