chafflike
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như vỏ trấu, giống như mày: "chafflike" mô tả thứ gì đó có hình dáng, kết cấu hoặc tính chất tương tự như vỏ trấu (phần vỏ mỏng, khô, dễ vỡ bao bọc hạt ngũ cốc).
- Có nhiều vỏ trấu, được bao phủ bởi vỏ trấu: "chafflike" cũng có thể chỉ việc chứa đầy hoặc được bao phủ bởi những mảnh vỏ trấu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After threshing, the field was left with a chafflike residue. (Sau khi đập lúa, cánh đồng còn lại một lớp xác giống như vỏ trấu.)
- The plant's seeds are protected by a thin, chafflike husk. (Hạt của cây này được bảo vệ bởi một lớp vỏ mỏng, giống như mày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả kết cấu: Thường dùng để mô tả những vật liệu khô, giòn, nhẹ và dễ vỡ.
- The old paper had a dry, chafflike texture. (Tờ giấy cũ có kết cấu khô, giòn như vỏ trấu.)
- Mô tả sự vô giá trị: Có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ thứ gì đó nhẹ, không đáng kể hoặc vô giá trị, giống như vỏ trấu so với hạt gạo.
- He dismissed the criticism as chafflike comments. (Anh ta bác bỏ những lời chỉ trích như những lời bình luận vô giá trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Chaff (danh từ): vỏ trấu, mày.
- The wind separated the wheat from the chaff. (Gió tách hạt lúa mì ra khỏi vỏ trấu.)
- Husklike (tính từ): giống như vỏ trấu, vỏ hạt (từ gần nghĩa).
- Flaky (tính từ): dạng mảnh, dễ bong tróc (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự về kết cấu).
Từ đồng nghĩa
- Husk-like: giống như vỏ trấu.
- Bracteal: (thuộc về) lá bắc (một bộ phận của thực vật, có thể có hình dáng tương tự).
- Scaly: có vảy, dạng vảy (nếu nói về kết cấu).
Thành ngữ liên quan
- To separate the wheat from the chaff: phân biệt cái tốt với cái xấu, cái có giá trị với cái vô giá trị.
- The final interview will help us separate the wheat from the chaff. (Vòng phỏng vấn cuối cùng sẽ giúp chúng tôi phân biệt được ứng viên tốt và không phù hợp.)
Adjective
- nhiều vỏ, trấu; được bọc bằng vỏ, trấu; giống như vỏ, trấu