chaffy

/'tʃɑ:fi/
tính từ
  1. nhiều trấu, giống như trấu
  2. giá trị, như rơm rác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

chaffy
A farmer separates the chaffy husks from the wheat grains.