chafouin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xảo trá, gian xảo: "chafouin" mô tả một người có vẻ ngoài hoặc tính cách gian xảo, láu cá, thường gợi liên tưởng đến một con vật nhỏ và ranh mãnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un air chafouin qui ne m'inspire pas confiance. (Hắn ta có vẻ ngoài xảo trá khiến tôi không thể tin tưởng.)
- Un sourire chafouin se dessina sur ses lèvres. (Một nụ cười gian xảo nở trên môi anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un regard chafouin": một cái nhìn láu lỉnh, gian xảo.
- Le voleur a jeté un regard chafouin autour de lui. (Tên trộm đã liếc một cái nhìn láu lỉnh xung quanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Chafouinerie (danh từ giống cái): hành động xảo trá, thói láu cá.
- Sa chafouinerie est bien connue de tous. (Thói láu cá của hắn ta được mọi người biết rõ.)
Từ đồng nghĩa
- Rusé: ranh mãnh, xảo quyệt.
- Sournois: gian giảo, hiểm độc.
- Malicieux: tinh quái, hiểm ác.
Từ trái nghĩa
- Franc: thẳng thắn, chân thành.
- Ingénu: ngây thơ, chất phác.
- Candide: thật thà, ngay thẳng.