chauvin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sô vanh: Thể hiện lòng yêu nước hoặc niềm tin vào sự ưu việt của nhóm mình (như quốc gia, giới tính) một cách thái quá, cuồng tín và mù quáng, thường đi kèm với sự coi thường người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a des opinions chauvines. (Anh ta có những quan điểm sô vanh.)
- Un nationalisme chauvin est dangereux. (Chủ nghĩa dân tộc sô vanh rất nguy hiểm.)
- Son attitude chauvine l'isole de ses collègues. (Thái độ sô vanh của anh ta khiến anh ta bị cô lập khỏi các đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chauvin au possible": sô vanh đến mức tối đa, cực kỳ sô vanh.
- Son discours était chauvin au possible. (Bài phát biểu của ông ta cực kỳ sô vanh.)
Biến thể và từ gần giống
Chauvinisme (danh từ): chủ nghĩa sô vanh.
- Le chauvinisme masculin est un problème social. (Chủ nghĩa sô vanh nam giới là một vấn đề xã hội.)
Chauviniste (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa sô vanh / mang tính sô vanh.
- C'est un chauviniste invétéré. (Hắn là một tên sô vanh ngoan cố.)
Từ đồng nghĩa
- Xenophobe: bài ngoại, sợ người nước ngoài.
- Belliqueux: hiếu chiến, thích gây chiến.
- Fanatique: cuồng tín.
Từ trái nghĩa
- Cosmopolite: có tinh thần quốc tế, vũ trụ.
- Tolérant: khoan dung.
- Ouvert: cởi mở.