chahuter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • (Thân mật) Làm ồn, gây náo động: Hành động tạo ra tiếng ồn lớn, hỗn loạn, thường trong một nhóm người.
    • (Từ ) Nhảy điệu nhộn: Nhảy một điệu nhảy sôi động, ồn ào (nghĩa này hiện nay ít dùng).
  2. Ngoại động từ:

    • (Ngôn ngữ nhà trường) Làm ầm lên để chọc phá, quấy rối: Hành động cố ý gây ồn ào, mất trật tự để chọc ghẹo hoặc phá rối ai đó, đặc biệtgiáo viên.
    • (Thân mật) Đảo lộn, làm mất trật tự: Hành động gây ra sự hỗn loạn, xáo trộnmột nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Les élèves ont commencé à chahuter dès que le professeur est sorti. (Học sinh bắt đầu làm ồn ngay khi giáo viên ra ngoài.)
    • On entendait chahuter dans la cour de récréation. (Người ta nghe thấy tiếng ồn ào trong sân chơi.)
  • Ngoại động từ:

    • La classe a décidé de chahuter le nouveau professeur. (Cả lớp quyết định làm ầm lên để chọc phá giáo viên mới.)
    • Les supporters ont chahuté le stade après la victoire. (Cổ động viên đã làm náo loạn sân vận động sau chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire chahuter": Bị quấy rối, bị la ó (đặc biệt dùng cho diễn giả, nghệ sĩ biểu diễn).
    • Le conférencier s'est fait chahuter par une partie du public. (Diễn giả đã bị một phần khán giả la ó.)
Biến thể từ gần giống
  • Chahut (danh từ): Sự ồn ào, sự náo loạn, sự quấy rối.
    • Il y a eu un chahut monstre à la fin du match. (Đã có một sự hỗn loạn khủng khiếp vào cuối trận đấu.)
  • Chahuteur / Chahuteuse (danh từ): Người hay gây ồn ào, quấy rối.
    • C'est une chahuteuse en classe. ( ấymột người hay gây rối trong lớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Faire du bruit: Làm ồn.
  • Tumultuer: Làm náo động, huyên náo.
  • Huer: La ó, la hét (để phản đối, chế giễu).
Từ trái nghĩa
  • Se taire: Im lặng.
  • Écouter silencieusement: Lắng nghe một cách im lặng.
  • Calmer: Làm cho yên tĩnh, trật tự.
nội động từ
  1. (thân mật) làm ồn
  2. (từ , nghĩa ) nhảy điệu nhộn
ngoại động từ
  1. (ngôn ngữ nhà trường) làm ầm lên để chọc phá
    • Chahuter un professeur
      làm ầm lên để chọc phá thầy giáo
  2. (thân mật) đảo lộn, làm mất trật tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chahuter"