chahuter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- (Thân mật) Làm ồn, gây náo động: Hành động tạo ra tiếng ồn lớn, hỗn loạn, thường trong một nhóm người.
- (Từ cũ) Nhảy điệu vũ nhộn: Nhảy một điệu nhảy sôi động, ồn ào (nghĩa này hiện nay ít dùng).
Ngoại động từ:
- (Ngôn ngữ nhà trường) Làm ầm lên để chọc phá, quấy rối: Hành động cố ý gây ồn ào, mất trật tự để chọc ghẹo hoặc phá rối ai đó, đặc biệt là giáo viên.
- (Thân mật) Đảo lộn, làm mất trật tự: Hành động gây ra sự hỗn loạn, xáo trộn ở một nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Les élèves ont commencé à chahuter dès que le professeur est sorti. (Học sinh bắt đầu làm ồn ngay khi giáo viên ra ngoài.)
- On entendait chahuter dans la cour de récréation. (Người ta nghe thấy tiếng ồn ào trong sân chơi.)
Ngoại động từ:
- La classe a décidé de chahuter le nouveau professeur. (Cả lớp quyết định làm ầm lên để chọc phá giáo viên mới.)
- Les supporters ont chahuté le stade après la victoire. (Cổ động viên đã làm náo loạn sân vận động sau chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire chahuter": Bị quấy rối, bị la ó (đặc biệt dùng cho diễn giả, nghệ sĩ biểu diễn).
- Le conférencier s'est fait chahuter par une partie du public. (Diễn giả đã bị một phần khán giả la ó.)
Biến thể và từ gần giống
- Chahut (danh từ): Sự ồn ào, sự náo loạn, sự quấy rối.
- Il y a eu un chahut monstre à la fin du match. (Đã có một sự hỗn loạn khủng khiếp vào cuối trận đấu.)
- Chahuteur / Chahuteuse (danh từ): Người hay gây ồn ào, quấy rối.
- C'est une chahuteuse en classe. (Cô ấy là một người hay gây rối trong lớp.)
Từ đồng nghĩa
- Faire du bruit: Làm ồn.
- Tumultuer: Làm náo động, huyên náo.
- Huer: La ó, la hét (để phản đối, chế giễu).
Từ trái nghĩa
- Se taire: Im lặng.
- Écouter silencieusement: Lắng nghe một cách im lặng.
- Calmer: Làm cho yên tĩnh, trật tự.
nội động từ
- (thân mật) làm ồn
- (từ cũ, nghĩa cũ) nhảy điệu vũ nhộn
ngoại động từ
- (ngôn ngữ nhà trường) làm ầm lên để chọc phá
- Chahuter un professeurlàm ầm lên để chọc phá thầy giáo
- (thân mật) đảo lộn, làm mất trật tự