chahuter

nội động từ
  1. (thân mật) làm ồn
  2. (từ , nghĩa ) nhảy điệu nhộn
ngoại động từ
  1. (ngôn ngữ nhà trường) làm ầm lên để chọc phá
    • Chahuter un professeur
      làm ầm lên để chọc phá thầy giáo
  2. (thân mật) đảo lộn, làm mất trật tự

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chahuter"