chahuteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người làm ồn, người hay làm ồn: Chỉ một người thường xuyên gây ra tiếng ồn.
- (Ngôn ngữ nhà trường) Học sinh hay quấy phá ầm lên: Chỉ một học sinh thường xuyên gây mất trật tự, ồn ào trong lớp học.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Người nhảy điệu vũ nhộn: Chỉ một vũ công nhảy những điệu nhảy sôi động, nhộn nhịp (nghĩa này hiện nay ít dùng).
Tính từ:
- Làm ồn: Dùng để mô tả một người hoặc một nhóm người có hành vi gây ồn ào.
- (Ngôn ngữ nhà trường) Quấy phá ầm lên: Dùng để mô tả học sinh có hành vi gây rối, làm mất trật tự trong lớp học.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les voisins se plaignent du chahuteur du dernier étage. (Hàng xóm phàn nàn về người hay làm ồn ở tầng trên cùng.)
- Le professeur a puni les chahuteurs du fond de la classe. (Giáo viên đã phạt những học sinh hay quấy phá ầm lên ở cuối lớp.)
Tính từ:
- Un groupe d'étudiants chahuteurs a été exclu temporairement de l'amphithéâtre. (Một nhóm sinh viên làm ồn đã bị tạm thời đuổi ra khỏi giảng đường.)
- Elle a une réputation d'élève chahuteuse. (Cô ấy có tiếng là một học sinh hay quấy phá ầm lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être qualifié de chahuteur": Bị coi là người hay gây ồn ào/quấy phá.
- Il a été qualifié de chahuteur par toute l'école. (Nó bị cả trường coi là đứa hay quấy phá ầm lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Chahuter (động từ): Làm ồn, quấy phá ầm lên.
- Arrête de chahuter pendant le cours ! (Đừng có quấy phá ầm lên trong giờ học nữa!)
- Chahut (danh từ): Sự ồn ào, sự quấy phá ầm lên.
- Le chahut dans la cour de récréation était assourdissant. (Tiếng ồn ào/quấy phá trong sân chơi thật chói tai.)
Từ đồng nghĩa
- Bruyant (tính từ): Ồn ào.
- Perturbateur (danh từ/tính từ): Kẻ/kẻ gây rối, người phá rối.
- Turbulent (tính từ): Nghịch ngợm, hiếu động (thường dùng cho trẻ em).
Từ trái nghĩa
- Calme (tính từ/danh từ): Yên tĩnh/người trầm tĩnh.
- Sage (tính từ): Ngoan ngoãn.
- Silencieux (tính từ): Im lặng.
tính từ
- làm ồn
- (ngôn ngữ nhà trường) quấy phá ầm lên
- Des élèves chahuteursnhững học sinh hay quấy phá ầm lên
danh từ
- người làm ồn, người hay làm ồn
- (ngôn ngữ nhà trường) học sinh hay quấy phá ầm lên
- (từ cũ, nghĩa cũ) người nhảy điệu vũ nhộn