chain-smoke

/,tʃeinsmouk/
động từ
  1. hút (thuốc lá) hết điếu nọ đến điếu kia, hút liên tục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chain-smoke"

chain-smoke
He chain-smokes nervously while waiting for the phone call.