chain-smoke
/,tʃeinsmouk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hút thuốc lá liên tục, hút điếu này đến điếu khác: Hành động hút thuốc lá mà không ngừng nghỉ, thường dùng điếu thuốc đang hút để châm lửa cho điếu tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He used to chain-smoke whenever he was stressed. (Anh ấy từng hút thuốc liên tục mỗi khi bị căng thẳng.)
- She would chain-smoke a whole pack of cigarettes while working late. (Cô ấy sẽ hút hết điếu này đến điếu kia cả bao thuốc khi làm việc khuya.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be chain-smoking": đang trong quá trình hút thuốc liên tục.
- During the meeting, he was chain-smoking nervously. (Trong suốt cuộc họp, anh ta hút thuốc liên tục một cách lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chain-smoker (danh từ): người hút thuốc lá liên tục, người nghiện thuốc lá nặng.
- He was a heavy chain-smoker for twenty years. (Ông ấy đã là một người hút thuốc liên tục nặng trong hai mươi năm.)
Từ đồng nghĩa
- Smoke incessantly: hút thuốc không ngừng nghỉ.
động từ
- hút (thuốc lá) hết điếu nọ đến điếu kia, hút liên tục