chaland
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sà lan: Một loại thuyền đáy bằng, rộng, thường không có động cơ, dùng để chở hàng hóa trên sông hoặc kênh đào.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Khách hàng quen: Người mua hàng thường xuyên, khách hàng trung thành của một cửa hàng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (Sà lan):
- Le chaland transportait du sable sur la rivière. (Chiếc sà lan đang chở cát trên sông.)
- Ils ont chargé les marchandises sur un chaland. (Họ đã chất hàng hóa lên một chiếc sà lan.)
Danh từ giống đực (Khách hàng quen - nghĩa cũ):
- Ce commerçant connaissait tous ses chalands. (Người buôn bán này biết tất cả khách hàng quen của mình.)
- Il faut fidéliser les chalands. (Phải giữ chân những khách hàng quen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être à sec comme un chaland" (Thành ngữ): Nghèo rỗng túi, không có một xu dính túi.
- Après avoir payé toutes ses dettes, il était à sec comme un chaland. (Sau khi trả hết nợ, anh ta nghèo rỗng túi.)
Biến thể và từ gần giống
- Chalandage (danh từ giống đực, ít dùng): Việc chuyên chở bằng sà lan.
- Chaland-citerne (danh từ giống đực): Sà lan chở chất lỏng (như dầu, hóa chất).
Từ đồng nghĩa
- Pour "sà lan": Péniche, allège, bateau à fond plat.
- Pour "khách hàng quen" (nghĩa cũ): Client fidèle, habitué, acheteur régulier.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "Être à sec comme un chaland": (Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
danh từ giống đực
- sà lan
- (từ cũ, nghĩa cũ) khách hàng quen