chaland

Học thuật
Thân thiện
chaland

Un chaland achète des fruits au marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sà lan: Một loại thuyền đáy bằng, rộng, thường không động cơ, dùng để chở hàng hóa trên sông hoặc kênh đào.
    • (Từ , nghĩa ) Khách hàng quen: Người mua hàng thường xuyên, khách hàng trung thành của một cửa hàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Sà lan):

    • Le chaland transportait du sable sur la rivière. (Chiếc sà lan đang chở cát trên sông.)
    • Ils ont chargé les marchandises sur un chaland. (Họ đã chất hàng hóa lên một chiếc sà lan.)
  • Danh từ giống đực (Khách hàng quen - nghĩa ):

    • Ce commerçant connaissait tous ses chalands. (Người buôn bán này biết tất cả khách hàng quen của mình.)
    • Il faut fidéliser les chalands. (Phải giữ chân những khách hàng quen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à sec comme un chaland" (Thành ngữ): Nghèo rỗng túi, không có một xu dính túi.
    • Après avoir payé toutes ses dettes, il était à sec comme un chaland. (Sau khi trả hết nợ, anh ta nghèo rỗng túi.)
Biến thể từ gần giống
  • Chalandage (danh từ giống đực, ít dùng): Việc chuyên chở bằng sà lan.
  • Chaland-citerne (danh từ giống đực): Sà lan chở chất lỏng (như dầu, hóa chất).
Từ đồng nghĩa
  • Pour "sà lan": Péniche, allège, bateau à fond plat.
  • Pour "khách hàng quen" (nghĩa ): Client fidèle, habitué, acheteur régulier.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Être à sec comme un chaland": (Xemmục Các cách sử dụng nâng cao).
chaland

Un chaland achète des fruits au marché.

danh từ giống đực
  1. sà lan
  2. (từ , nghĩa ) khách hàng quen

Từ chứa "chaland"

Từ có nhắc đến "chaland"