chalcographie

Học thuật
Thân thiện
chalcographie

L'artiste pratique la chalcographie pour créer une estampe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuật khắc đồng: Kỹ thuật in ấn nghệ thuật sử dụng các bản khắc trên kim loại, đặc biệtđồng, để tạo ra hình ảnh.
    • Nơi lưu trữ bản khắc đồng: Một bộ sưu tập hoặc kho lưu trữ các bản khắc kim loại, thườngcác tác phẩm nghệ thuật hoặc bản in.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La chalcographie est un art ancien et précis. (Thuật khắc đồngmột nghệ thuật cổ xưa tinh xảo.)
    • La chalcographie du Louvre conserve des milliers de plaques. (Kho lưu trữ bản khắc đồng của bảo tàng Louvre lưu giữ hàng ngàn tấm kim loại khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme technique (Thuật ngữ kỹ thuật): Trong bảo tàng học lịch sử nghệ thuật, "chalcographie" thường chỉ một bộ phận chuyên về bảo quản phát hành các bản in từ bản khắc kim loại.
    • Il est responsable de la chalcographie nationale. (Ông ấy phụ trách kho lưu trữ bản khắc đồng quốc gia.)
Biến thể từ liên quan
  • Chalcographe (danh từ): Người thợ khắc đồng, nghệ sĩ thực hành kỹ thuật chalcographie.
  • Chalcographique (tính từ): Thuộc về thuật khắc đồng.
    • Une œuvre chalcographique. (Một tác phẩm thuộc kỹ thuật khắc đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gravure sur cuivre: Khắc trên đồng (cụm từ mô tả kỹ thuật).
  • Dépôt d'estampes: Kho lưu trữ bản in (nghĩanơi lưu trữ).
Ghi chú

Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực nghệ thuật in ấn bảo tàng. Nghĩa phổ biến nhất là chỉ kỹ thuật in khắc kim loại, trong khi nghĩa thứ hai (kho lưu trữ) thường xuất hiện trong tên các bộ sưu tập của các viện bảo tàng lớn.

chalcographie

L'artiste pratique la chalcographie pour créer une estampe.

danh từ giống cái
  1. thuật khắc đồng
  2. nơi lưu trữ bản khắc đồng

Từ gần giống

Từ chứa "chalcographie"