chalcographier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khắc đồng: Hành động tạo ra hình ảnh hoặc chữ viết bằng cách khắc trực tiếp lên một tấm kim loại, đặc biệt là đồng, để dùng trong in ấn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'artiste a passé des mois à chalcographier une planche complexe pour son prochain livre. (Người nghệ sĩ đã dành nhiều tháng để khắc đồng một bản khắc phức tạp cho cuốn sách sắp tới của mình.)
- Cette technique permet de chalcographier des détails d'une finesse remarquable. (Kỹ thuật này cho phép khắc đồng những chi tiết có độ tinh xảo đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về nghệ thuật in ấn, khắc kim loại (gravure) và lịch sử nghệ thuật. Nó mô tả một quy trình thủ công cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Chalcographie (danh từ giống cái): Thuật khắc đồng, kỹ thuật in từ bản khắc đồng.
- La chalcographie est un art exigeant. (Thuật khắc đồng là một nghệ thuật đòi hỏi sự tỉ mỉ.)
- Chalcographe (danh từ): Người thợ khắc đồng, nghệ sĩ khắc đồng.
- Un chalcographe expérimenté. (Một người thợ khắc đồng giàu kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Graver sur cuivre: Khắc lên đồng (cụm từ mô tả hành động).
- Tailler dans le cuivre: Đục, cắt vào đồng (cách diễn đạt khác).
Lưu ý
- "Chalcographier" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng động từ "graver" (khắc) một cách chung chung hơn.
ngoại động từ
- khắc đồng