chalet

/'ʃælei/
Học thuật
Thân thiện
chalet

A family stays in a cozy wooden chalet in the mountains.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà gỗ kiểu Thụy : Một ngôi nhà bằng gỗ truyền thốngvùng núi Alps, thường mái dốc mái hiên rộng.
    • Biệt thự nhỏ kiểu núi: Một ngôi nhà nghỉ hoặc biệt thự nhỏ được xây dựng theo phong cách kiến trúc của những ngôi nhà gỗ trên núi Thụy .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They rented a cozy chalet in the Alps for their ski holiday. (Họ đã thuê một căn nhà gỗ ấm cúng trên dãy Alps cho kỳ nghỉ trượt tuyết.)
    • The resort features several luxury chalets with stunning mountain views. (Khu nghỉ dưỡng nhiều biệt thự nhỏ kiểu núi sang trọng với tầm nhìn ra núi tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alpine chalet": Nhà gỗ kiểu núi Alps, nhấn mạnh đến nguồn gốc phong cách đặc trưng.

    • The village is famous for its traditional alpine chalets. (Ngôi làng nổi tiếng với những ngôi nhà gỗ kiểu núi Alps truyền thống.)
  • "Ski chalet": Nhà gỗ dùng trong kỳ nghỉ trượt tuyết, thường được thuê theo nhóm.

    • We stayed in a large ski chalet that could accommodate ten people. (Chúng tôitrong một căn nhà gỗ trượt tuyết lớn có thể chứa mười người.)
Biến thể từ gần giống
  • Chalet-style (adj): Theo kiểu nhà gỗ/nhà núi.
    • They built a chalet-style vacation home. (Họ đã xây một ngôi nhà nghỉ theo kiểu nhà gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mountain cabin: Lều núi, nhà gỗ nhỏ trên núi.
  • Lodge: Nhà nghỉ, thường bằng gỗ, ở vùng hoang dã hoặc núi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'chalet')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ 'chalet')

chalet

A family stays in a cozy wooden chalet in the mountains.

danh từ
  1. nhà ván, nhà gỗ (ở miền núi Thuỵ )
  2. biệt thự nhỏ (làm theo kiểu nhà gỗmiền núi Thuỵ )
  3. nhà vệ sinh công cộng

Từ gần giống