chaleureux

Học thuật
Thân thiện
chaleureux

L'accueil chaleureux de la famille a réconforté les invités.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nồng nhiệt, mặn nồng: Diễn tả một thái độ, cảm xúc, hoặc bầu không khí thân thiện, trìu mến tràn đầy tình cảm chân thành.
    • Ấm áp: Diễn tả một sự ấm áp về mặt tình cảm, tạo cảm giác dễ chịu được chào đón.
Ví dụ sử dụng
  • (Họ đã dành cho chúng tôi một sự đón tiếp rất nồng nhiệt.)
  • (Đómột người ấm áp hào phóng.)
  • (Những tràng pháo tay rất nồng nhiệt.)
  • (Một bầu không khí ấm cúng/ấm áp ngự trị trong ngôi nhà này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être chaleureux envers quelqu'un": tỏ ra nồng nhiệt, thân thiện với ai đó.
    • Le professeur est toujours chaleureux envers ses élèves. (Giáo viên luôn nồng nhiệt với học sinh của mình.)
  • "un débat chaleureux": một cuộc tranh luận sôi nổi (đôi khi có thể mang nghĩa gay gắt).
    • La réunion a donné lieu à un débat chaleureux. (Cuộc họp đã dẫn đến một cuộc tranh luận sôi nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaleureusement (trạng từ): một cách nồng nhiệt.
    • Ils nous ont remerciés chaleureusement. (Họ đã cảm ơn chúng tôi một cách nồng nhiệt.)
  • Chaleur (danh từ giống cái): hơi ấm, sự nồng nhiệt.
    • la chaleur du soleil (hơi ấm của mặt trời)
    • la chaleur de son sourire (sự ấm áp trong nụ cười của ấy)
Từ đồng nghĩa
  • Accueillant: cởi mở, hiếu khách.
  • Cordial: thân ái, chân thành.
  • Affectueux: trìu mến, yêu thương.
Từ trái nghĩa
  • Froid: lạnh lùng, lạnh nhạt.
  • Distant: xa cách, lạnh nhạt.
  • Glacial: băng giá, lạnh lẽo (nghĩa bóng).
chaleureux

L'accueil chaleureux de la famille a réconforté les invités.

tính từ
  1. nồng nhiệt, mặn nồng
    • Accueil chaleureux
      sự đón tiếp nồng nhiệt