chaleureux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nồng nhiệt, mặn nồng: Diễn tả một thái độ, cảm xúc, hoặc bầu không khí thân thiện, trìu mến và tràn đầy tình cảm chân thành.
- Ấm áp: Diễn tả một sự ấm áp về mặt tình cảm, tạo cảm giác dễ chịu và được chào đón.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã dành cho chúng tôi một sự đón tiếp rất nồng nhiệt.)
- (Đó là một người ấm áp và hào phóng.)
- (Những tràng pháo tay rất nồng nhiệt.)
- (Một bầu không khí ấm cúng/ấm áp ngự trị trong ngôi nhà này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être chaleureux envers quelqu'un": tỏ ra nồng nhiệt, thân thiện với ai đó.
- Le professeur est toujours chaleureux envers ses élèves. (Giáo viên luôn nồng nhiệt với học sinh của mình.)
- "un débat chaleureux": một cuộc tranh luận sôi nổi (đôi khi có thể mang nghĩa gay gắt).
- La réunion a donné lieu à un débat chaleureux. (Cuộc họp đã dẫn đến một cuộc tranh luận sôi nổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Chaleureusement (trạng từ): một cách nồng nhiệt.
- Ils nous ont remerciés chaleureusement. (Họ đã cảm ơn chúng tôi một cách nồng nhiệt.)
- Chaleur (danh từ giống cái): hơi ấm, sự nồng nhiệt.
- la chaleur du soleil (hơi ấm của mặt trời)
- la chaleur de son sourire (sự ấm áp trong nụ cười của cô ấy)
Từ đồng nghĩa
- Accueillant: cởi mở, hiếu khách.
- Cordial: thân ái, chân thành.
- Affectueux: trìu mến, yêu thương.
Từ trái nghĩa
- Froid: lạnh lùng, lạnh nhạt.
- Distant: xa cách, lạnh nhạt.
- Glacial: băng giá, lạnh lẽo (nghĩa bóng).
tính từ
- nồng nhiệt, mặn nồng
- Accueil chaleureuxsự đón tiếp nồng nhiệt