chalice

/'tʃælis/
Noun
  1. a bowl-shaped drinking vessel; especially the Eucharistic cup

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "chalice"

Từ có nhắc đến "chalice"

chalice
The priest holds the golden chalice during the ceremony.