chalice

/'tʃælis/
Học thuật
Thân thiện
chalice

The priest holds the golden chalice during the ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ly, cốc chân thường nắp: Một loại bình uống nước cổ xưa, thường được làm từ kim loại quý, hình dạng như một cái bát (chén) được gắn trên một chân đế cao thường nắp đậy.
    • Chén thánh: Trong nghi lễ Kitô giáo, đặc biệt Công giáo, đây chiếc cốc linh thiêng được sử dụng để đựng rượu trong lễ ban thánh thể (Eucharist).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The priest carefully held the golden chalice during the ceremony. (Vị linh mục cẩn thận nâng chiếc chén thánh bằng vàng trong buổi lễ.)
    • Archaeologists discovered an ancient silver chalice in the tomb. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một chiếc ly bạc cổ xưa trong ngôi mộ.)
    • In the legend, the Holy Grail is a sacred chalice. (Trong truyền thuyết, Chén Thánh một chiếc ly thánh thiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "poisoned chalice" (thành ngữ): Một vị trí, nhiệm vụ hoặc đề nghị có vẻ hấp dẫn nhưng thực chất sẽ mang lại rắc rối hoặc thất bại.
    • The promotion turned out to be a poisoned chalice, bringing only more stress and problems. (Sự thăng chức hóa ra lại một "ly rượu độc", chỉ mang thêm căng thẳng rắc rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Grail (n): Chén Thánh, thường viết hoa (Holy Grail), chỉ chiếc ly trong truyền thuyết Chúa Jesus đã dùng trong Bữa Tiệc Ly, trở thành biểu tượng của mục tiêu tối cao khó đạt được.
  • Goblet (n): Ly chân, thường dùng để uống rượu, tương tự như chalice nhưng ít mang ý nghĩa tôn giáo hơn thường không nắp.
Từ đồng nghĩa
  • Cup (n): Tách, cốc (nghĩa rộng phổ thông hơn).
  • Communion cup (n): Chén thánh (cụ thể trong nghi lễ).
Thành ngữ liên quan
  • To bear the chalice: (Nghĩa cổ, ít dùng) Đảm nhận một nhiệm vụ khó khăn hoặc danh dự.
  • Poisoned chalice: Như đã giải thíchmục trên, thành ngữ phổ biến nhất liên quan đến từ này.
chalice

The priest holds the golden chalice during the ceremony.

danh từ
  1. cốc, ly (để uống rượu)
  2. (tôn giáo) cốc rượu lễ
  3. (thơ ca) đài hoa

Từ đồng nghĩa