challengeur

Học thuật
Thân thiện
challengeur

Le challengeur s'apprête à tirer un penalty.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người dự giải luân lưu: Trong thể thao, đặc biệtcác môn hình thức thi đấu loại trực tiếp, "challengeur" chỉ người hoặc đội tham dự vào một trận đấu hoặc một giải đấu họ phải thách đấu với nhà vô địch hiện tại để giành danh hiệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le challengeur a remporté le match et est devenu le nouveau champion. (Người dự giải luân lưu đã thắng trận đấu trở thành nhà vô địch mới.)
    • L'équipe challengeur se prépare pour la finale. (Đội dự giải luân lưu đang chuẩn bị cho trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh thể thao chuyên nghiệp, "challengeur" thường được dùng trong các giải đấu quyền anh, đấu vật, hoặc các môn thể thao điện tử, nơi có một nhà vô địch đương nhiệm một đối thủ thách đấu.
  • Thuật ngữ này nhấn mạnh vị thế của người tham dự với tư cáchbên đi thách đấu, thường được xem ít lợi thế hơn so với nhà vô địch.
Biến thể từ gần giống
  • Challenger (danh từ giống đực, từ mượn tiếng Anh): Có nghĩa tương tự, thường được dùng phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại để chỉ người thách thức.
  • Contestant (danh từ): Thí sinh, người dự thi. Nghĩa rộng hơn, không nhất thiết trong bối cảnh thách đấu trực tiếp.
  • Prétendant (danh từ giống đực): Người tranh giành, người tham vọng giành lấy một vị trí.
Từ đồng nghĩa
  • Adversaire: Đối thủ.
  • Rival: Đối thủ cạnh tranh.
Các cụm từ liên quan
  • Être le challengeur: Là người đi thách đấu.
    • Dans ce combat, il est clairement le challengeur. (Trong trận đấu này, anh ta rõ ràngngười đi thách đấu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "challengeur". Tuy nhiên, khái niệm "thách đấu" thường xuất hiện trong các cụm như (đương đầu với thử thách).
challengeur

Le challengeur s'apprête à tirer un penalty.

danh từ giống đực
  1. người dự giải luân lưu

Từ gần giống