challenger
/'tʃælinsʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thách đấu, người thách thức: Người tham gia một cuộc thi, trận đấu hoặc cuộc tranh tài với mục đích giành lấy danh hiệu, vị trí hoặc quyền lực từ tay người đang nắm giữ.
- Người đối đầu, đối thủ: Người hoặc nhóm đặt ra một thử thách, sự cạnh tranh nghiêm túc cho một vị trí, quan điểm hoặc hệ thống hiện có.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le challenger a remporté le match de championnat. (Người thách đấu đã thắng trận tranh chức vô địch.)
- Dans cette élection, il est le principal challenger du président sortant. (Trong cuộc bầu cử này, ông ấy là đối thủ chính của tổng thống đương nhiệm.)
- Cette nouvelle entreprise est un sérieux challenger sur le marché. (Công ty mới này là một đối thủ cạnh tranh nghiêm túc trên thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le challenger officiel": Người thách đấu chính thức, thường được chỉ định trong các trận đấu thể thao chuyên nghiệp để tranh danh hiệu.
- Le boxeur a été désigné comme le challenger officiel pour le titre mondial. (Võ sĩ quyền Anh đã được chỉ định là người thách đấu chính thức cho chức vô địch thế giới.)
Être en position de challenger: Ở vị thế của người thách thức, thường ám chỉ một bên ít được ưa chuộng hơn hoặc không nắm quyền kiểm soát.
- Le parti d'opposition est en position de challenger pour ces élections. (Đảng đối lập đang ở vị thế thách thức trong cuộc bầu cử này.)
Biến thể và từ gần giống
- Challenger (Anglicisme) : Từ mượn tiếng Anh, thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao, kinh doanh hoặc chính trị với nghĩa tương tự.
- Contestant (n): Thí sinh, người dự thi (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải "thách đấu" một nhà vô địch).
- Adversaire (n): Đối thủ, kẻ thù (nghĩa chung, có thể trong bất kỳ cuộc xung đột nào).
Từ đồng nghĩa
- Prétendant: Người tranh giành, người ứng cử (thường cho một chức vụ, vương vị).
- Rival: Đối thủ cạnh tranh.
- Concurrent: Đối thủ cạnh tranh (thường trong kinh doanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'challenger' trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ như 'défier', 'contester').
Thành ngữ liên quan
- Jeter le gant / Relever le défi: (Nghĩa đen: Ném găng tay / Nhận lấy thách thức) Các cách diễn đạt cổ điển cho hành động thách đấu và nhận lời thách đấu.
- Le challenger a jeté le gant au champion en titre. (Người thách đấu đã thách thức nhà vô địch đương nhiệm.)
nội động từ
- thách đấu với người giữ giải