chalumeau

danh từ giống đực
  1. cọng rơm, ống sậy (để hút chất nước uống)
  2. ống sáo
  3. (kỹ thuật) mỏ hàn; đèn xì

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chalumeau"

chalumeau
Un enfant boit du jus de fruit avec un chalumeau.