chalumeau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cọng rơm, ống sậy: Một ống rỗng, thường làm từ thân cây, dùng để hút chất lỏng.
- Ống sáo: Một loại nhạc cụ hơi đơn giản, làm từ ống sậy.
- Mỏ hàn; đèn xì: Trong kỹ thuật, một dụng cụ tạo ra ngọn lửa tập trung để hàn, cắt hoặc làm nóng chảy kim loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les enfants suçaient le jus avec un chalumeau. (Bọn trẻ hút nước trái cây bằng một cọng rơm.)
- Il jouait une mélodie simple sur son chalumeau. (Anh ấy thổi một giai điệu đơn giản trên ống sáo của mình.)
- Le soudeur utilise un chalumeau oxyacétylénique. (Người thợ hàn sử dụng một mỏ hàn oxy-axetylen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chalumeau" trong âm nhạc lịch sử: Chỉ tiền thân của các nhạc cụ hơi như kèn clarinet ngày nay.
- Le chalumeau est l'ancêtre de la clarinette. (Ống chalumeau là tổ tiên của kèn clarinet.)
Biến thể và từ gần giống
- Chalumeaux (n): Dạng số nhiều của "chalumeau".
- Paille (n): Ống hút (thường bằng nhựa hoặc giấy, nghĩa hiện đại phổ biến hơn cho việc uống).
- Soufflet (n): Bễ, ống thổi (dụng cụ thổi lửa).
- Lampe à souder (n): Đèn hàn (từ đồng nghĩa cho nghĩa kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Pour "cọng rơm": Tuy nhiên, từ hiện đại và phổ biến hơn là paille.
- Pour "ống sáo": Flûte rustique (sáo mục đồng).
- Pour "mỏ hàn": Lampe à souder, brûleur.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- cọng rơm, ống sậy (để hút chất nước mà uống)
- ống sáo
- (kỹ thuật) mỏ hàn; đèn xì