chamarre

Học thuật
Thân thiện
chamarre

Une chamarre brodée d'or est exposée dans une vitrine de musée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sử học) Áo choàng Sama: Một loại áo choàng dài, thường được mô tả trong bối cảnh lịch sử.
    • (Từ , nghĩa ) Đồ thêu, đồ kim tuyến: Chỉ các loại trang trí, đồ dùng được thêu hoặc đính kim tuyến lộng lẫy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La chamarre était un vêtement cérémonial porté par la noblesse. (Chiếc áo choàng sama là trang phục nghi lễ được giới quý tộc mặc.)
    • La collection du musée présente une chamarre brodée d'or. (Bộ sưu tập của viện bảo tàng trưng bày một món đồ thêu kim tuyến vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être paré de sa chamarre": (Nghĩa cổ) Được trang điểm bằng bộ đồ lộng lẫy, trang sức quý giá.
    • Pour le couronnement, le roi était paré de sa chamarre. (Trong lễ đăng quang, nhà vua được trang điểm bằng bộ long bào lộng lẫy của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Chamarrure (danh từ giống cái): Sự trang trí lộng lẫy, sặc sỡ; đường viền, đồ trang trí rực rỡ.
    • La chamarrure de son costume attirait tous les regards. (Những đường viền trang trí rực rỡ trên bộ trang phục của anh ấy thu hút mọi ánh nhìn.)
Từ đồng nghĩa
  • Manteau (danh từ giống đực): Áo choàng.
  • Broderie (danh từ giống cái): Đồ thêu, nghệ thuật thêu.
  • Ornement (danh từ giống đực): Đồ trang trí.
Lưu ý
  • "Chamarre" là một từ cổ, hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ điển hoặc khi mô tả trang phục, đồ trang trí theo phong cách xưa.
chamarre

Une chamarre brodée d'or est exposée dans une vitrine de musée.

danh từ giống cái
  1. (sử học) áo choàng sama
  2. (từ , nghĩa ) đồ thêu, đồ kim tuyến

Từ gần giống

Từ chứa "chamarre"