chamarre

danh từ giống cái
  1. (sử học) áo choàng sama
  2. (từ , nghĩa ) đồ thêu, đồ kim tuyến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chamarre"

chamarre
Une chamarre brodée d'or est exposée dans une vitrine de musée.