chambarder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xáo lộn, làm đảo lộn: Hành động làm cho một không gian, một tình huống hoặc một trật tự trở nên lộn xộn, hỗn loạn một cách mạnh mẽ và đột ngột. Từ này thường mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les enfants ont chambardé toute la maison pendant que nous étions absents. (Lũ trẻ đã xáo lộn/làm đảo lộn cả căn nhà khi chúng tôi vắng mặt.)
- Cette nouvelle loi risque de chambarder tout le système. (Luật mới này có nguy cơ làm đảo lộn toàn bộ hệ thống.)
- Son arrivée a complètement chambardé nos plans. (Sự xuất hiện của cô ấy đã hoàn toàn xáo trộn kế hoạch của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tout chambarder": Làm đảo lộn tất cả, xáo trộn mọi thứ.
- Il est entré et a tout chambardé pour trouver ses clés. (Anh ta bước vào và xáo tung mọi thứ lên để tìm chìa khóa.)
- "Se faire chambarder" (cách dùng thụ động, không phổ biến): Bị xáo trộn, bị làm đảo lộn.
- La pièce s'est fait chambarder après la fête. (Căn phòng đã bị xáo tung sau bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- Chambard (danh từ, ít dùng): Sự hỗn loạn, sự xáo trộn lớn.
- Quel chambard ! (Thật là một mớ hỗn độn!)
- Chambardement (danh từ): Hành động xáo lộn, sự đảo lộn.
- Le chambardement de la chambre était total. (Sự xáo trộn trong phòng là hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Bouleverser: Làm đảo lộn, xáo trộn (mang tính nghiêm trọng hơn, có thể về mặt tinh thần).
- Déranger: Làm rối, làm xáo trộn (nghĩa nhẹ hơn, phổ biến hơn).
- Mettre en désordre: Làm cho lộn xộn, mất trật tự.
- Saccager: Càn quét, phá phách (nghĩa mạnh hơn, có tính phá hoại).
Từ trái nghĩa
- Ranger: Sắp xếp, dọn dẹp.
- Ordonner: Sắp đặt, sắp xếp có trật tự.
- Organiser: Tổ chức, sắp xếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho động từ "chambarder" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chambarder".
ngoại động từ
- (thân mật) xáo lộn