chambrée

Học thuật
Thân thiện
chambrée

Une bière chambrée est servie dans un verre à pied.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống cái): Ấm (được làm ấm đến nhiệt độ phòng).
    • Từ này mô tả trạng thái của một loại đồ uống, đặc biệtrượu vang đỏ hoặc bia, khi không còn lạnh nữa đã được đểnhiệt độ phòng trong một thời gian, trở nên ấm dịu phù hợp để thưởng thức.
Ví dụ sử dụng
  • (Một cốc bia ấm.)
  • (Anh ấy thích rượu vang đỏ ấm.)
  • (Hãy phục vụ chai rượu vang bourgogne này ấm, không phải lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être chambré": Ở trạng thái ấm (dành cho đồ uống).
    • Le vin est parfaitement chambré. (Chai rượu đã ấm một cách hoàn hảo.)
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực thưởng thức rượu. ngụ ý một sự chuẩn bị chủ đích (để đồ uống ra khỏi tủ lạnh/tầng hầm một thời gian) hơn là chỉ đơn giản là "ấm" do thời tiết.
Biến thể từ gần giống
  • Chambrer (động từ): Làm ấm (đồ uống) đến nhiệt độ phòng.
    • Il faut chambrer ce vin une heure avant de le servir. (Cần phải làm ấm chai rượu này một giờ trước khi phục vụ.)
  • À température ambiante (cụm từ): Ở nhiệt độ phòng. Đâycách diễn đạt phổ biến trung lập hơn.
  • Tiram (tính từ): Ấm (nói chung). Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho thời tiết, nước, cơ thể người, không chỉ riêng cho đồ uống.
Từ đồng nghĩa
  • À température ambiante: Ở nhiệt độ phòng.
  • Tiède: Hơi ấm, âm ấm (có thể mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực hơn so với "chambré" trong ngữ cảnh thưởng thức rượu).
Từ trái nghĩa
  • Frais/Fraîche: Mát.
  • Glacé(e): Đá lạnh, ướp lạnh.
  • Froid(e): Lạnh.
chambrée

Une bière chambrée est servie dans un verre à pied.

tính từ
  1. ấm
    • Une bière chambrée
      một cốc bia ấm (xem chambrer)

Từ gần giống