chambre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Buồng, phòng: Một căn phòng trong một ngôi nhà hoặc tòa nhà, thường dùng để ngủ hoặc sinh hoạt cá nhân.
- Viện: Một cơ quan lập pháp hoặc một phần của cơ quan lập pháp trong một hệ thống chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Buồng, phòng:
- La chambre d'hôtel était spacieuse et lumineuse. (Căn phòng khách sạn rộng rãi và sáng sủa.)
- Il range ses affaires dans sa chambre. (Anh ấy cất đồ đạc của mình trong phòng.)
- Viện:
- Le projet de loi a été voté par la chambre basse. (Dự luật đã được Hạ viện thông qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Garder la chambre: Ốm phải nằm trong phòng, không đi đâu được.
- Avec cette grippe, je dois garder la chambre. (Với chứng cúm này, tôi phải nằm trong phòng.)
- Stratège en chambre: Nhà chiến lược "xó buồng", người đưa ra lý thuyết mà không có kinh nghiệm thực tế.
- Il critique tout, mais ce n'est qu'un stratège en chambre. (Hắn ta chỉ trích mọi thứ, nhưng chỉ là một nhà chiến lược xó buồng.)
- Travailler en chambre: Làm việc tại nhà, không mở cửa hiệu.
- Cette artiste peintre travaille en chambre. (Nữ họa sĩ này làm việc tại nhà.)
Biến thể và từ liên quan
- Chambre à air (danh từ giống cái): Săm (xe đạp, ô tô).
- J'ai crevé, il faut changer la chambre à air. (Tôi bị thủng lốp, phải thay săm.)
- Chambrette (danh từ giống cái): Căn buồng nhỏ.
- Chambranle (danh từ giống đực): Khung cửa.
Từ đồng nghĩa
- Pièce: Căn phòng (nghĩa chung).
- Salle: Phòng lớn (như phòng khách, phòng ăn).
- Chambre à coucher: Phòng ngủ (cụ thể).
Các cụm từ cố định
- Chambre d'amis: Phòng dành cho khách.
- Chambre double / simple: Phòng đôi / phòng đơn.
- Chambre avec vue: Phòng có view đẹp.
- Faire chambre à part: (Vợ chồng) ngủ phòng riêng.
- Chambre de bonne: Phòng cho người giúp việc (thường ở tầng áp mái).
danh từ giống cái
- buồng, phòng
- Chambre à louerphòng cho thuê
- Valet de chambrengười phục vụ phòng
- Chambre de commercephòng thương mại
- Chambre noire(vật lý học) phòng tối
- Chambre antérieure de l'oeil(giải phẫu) phòng trước của mắt
- viện
- Chambre des députésNghị viện
- Chambre basseHạ nghị viện (Anh)
- Chambre hauteThượng nghị viện (Anh)
- chambre à airsăm (xe đạp, ô tô...)
- garder la chambreốm không đi đâu được
- stratège en chambrenhà chiến lược xó buồng
- travailler en chambrelàm ở gia đình, không mở cửa hiệu