chambrée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống cái): Ấm (được làm ấm đến nhiệt độ phòng).
- Từ này mô tả trạng thái của một loại đồ uống, đặc biệt là rượu vang đỏ hoặc bia, khi nó không còn lạnh nữa mà đã được để ở nhiệt độ phòng trong một thời gian, trở nên ấm dịu và phù hợp để thưởng thức.
Ví dụ sử dụng
- (Một cốc bia ấm.)
- (Anh ấy thích rượu vang đỏ ấm.)
- (Hãy phục vụ chai rượu vang bourgogne này ấm, không phải lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être chambré": Ở trạng thái ấm (dành cho đồ uống).
- Le vin est parfaitement chambré. (Chai rượu đã ấm một cách hoàn hảo.)
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực và thưởng thức rượu. Nó ngụ ý một sự chuẩn bị có chủ đích (để đồ uống ra khỏi tủ lạnh/tầng hầm một thời gian) hơn là chỉ đơn giản là "ấm" do thời tiết.
Biến thể và từ gần giống
- Chambrer (động từ): Làm ấm (đồ uống) đến nhiệt độ phòng.
- Il faut chambrer ce vin une heure avant de le servir. (Cần phải làm ấm chai rượu này một giờ trước khi phục vụ.)
- À température ambiante (cụm từ): Ở nhiệt độ phòng. Đây là cách diễn đạt phổ biến và trung lập hơn.
- Tiram (tính từ): Ấm (nói chung). Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho thời tiết, nước, cơ thể người, không chỉ riêng cho đồ uống.
Từ đồng nghĩa
- À température ambiante: Ở nhiệt độ phòng.
- Tiède: Hơi ấm, âm ấm (có thể mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực hơn so với "chambré" trong ngữ cảnh thưởng thức rượu).
Từ trái nghĩa
- Frais/Fraîche: Mát.
- Glacé(e): Đá lạnh, ướp lạnh.
- Froid(e): Lạnh.
tính từ
- ấm
- Une bière chambréemột cốc bia ấm (xem chambrer)