chamelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lạc đà cái: Một con lạc đà thuộc giống cái. Từ này chỉ rõ giới tính của con vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La chamelle donne du lait. (Con lạc đà cái cho sữa.)
- Nous avons vu une chamelle et son petit dans le désert. (Chúng tôi đã thấy một con lạc đà cái và con của nó trên sa mạc.)
Biến thể và từ liên quan
- Chameau (danh từ giống đực): lạc đà đực.
- Un chameau peut porter de lourdes charges. (Một con lạc đà đực có thể mang những vật nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Femelle du chameau: con cái của lạc đà. (Đây là một cách giải thích nghĩa của từ, không phải từ đồng nghĩa thông dụng).
danh từ giống cái
- lạc đà cái