chamelle

Học thuật
Thân thiện
chamelle

Une chamelle marche dans le désert avec son petit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lạc đà cái: Một con lạc đà thuộc giống cái. Từ này chỉ giới tính của con vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La chamelle donne du lait. (Con lạc đà cái cho sữa.)
    • Nous avons vu une chamelle et son petit dans le désert. (Chúng tôi đã thấy một con lạc đà cái con của trên sa mạc.)
Biến thể từ liên quan
  • Chameau (danh từ giống đực): lạc đà đực.
    • Un chameau peut porter de lourdes charges. (Một con lạc đà đực có thể mang những vật nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Femelle du chameau: con cái của lạc đà. (Đâymột cách giải thích nghĩa của từ, không phải từ đồng nghĩa thông dụng).
chamelle

Une chamelle marche dans le désert avec son petit.

danh từ giống cái
  1. lạc đà cái

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chamelle"