chamelier

Học thuật
Thân thiện
chamelier

Le chamelier guide sa caravane de dromadaires à travers le désert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đánh lạc đà, người dắt lạc đà: "Chamelier" chỉ một ngườicông việcchăn dắt, chăm sóc điều khiển lạc đà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chamelier guide la caravane à travers le désert. (Người đánh lạc đà dẫn đoàn lữ hành xuyên qua sa mạc.)
    • Le vieux chamelier connaît tous les points d'eau. (Người đánh lạc đà già biết tất cả các điểm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un chamelier expérimenté": một người đánh lạc đà giàu kinh nghiệm.
    • Pour traverser cette région, il faut un chamelier expérimenté. (Để băng qua vùng này, cần một người đánh lạc đà giàu kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chameau (danh từ giống đực): con lạc đà.
    • Le chameau est un animal très utile dans le désert. (Lạc đàmột động vật rất hữu íchsa mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Conducteur de chameaux: người dẫn lạc đà.
  • Gardien de chameaux: người chăn giữ lạc đà.
chamelier

Le chamelier guide sa caravane de dromadaires à travers le désert.

danh từ giống đực
  1. người đánh lạc đà, người dắt lạc đà

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chamelier"