chamelier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người đánh lạc đà, người dắt lạc đà: "Chamelier" chỉ một người có công việc là chăn dắt, chăm sóc và điều khiển lạc đà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chamelier guide la caravane à travers le désert. (Người đánh lạc đà dẫn đoàn lữ hành xuyên qua sa mạc.)
- Le vieux chamelier connaît tous les points d'eau. (Người đánh lạc đà già biết tất cả các điểm có nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un chamelier expérimenté": một người đánh lạc đà giàu kinh nghiệm.
- Pour traverser cette région, il faut un chamelier expérimenté. (Để băng qua vùng này, cần một người đánh lạc đà giàu kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Chameau (danh từ giống đực): con lạc đà.
- Le chameau est un animal très utile dans le désert. (Lạc đà là một động vật rất hữu ích ở sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
- Conducteur de chameaux: người dẫn lạc đà.
- Gardien de chameaux: người chăn giữ lạc đà.
danh từ giống đực
- người đánh lạc đà, người dắt lạc đà