chamois

/'ʃæmwɑ:/
Học thuật
Thân thiện
chamois

A chamois stands on a rocky mountain slope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Con sơn dương: Một loài động vật móng guốc, thuộc họ , sốngvùng núi châu Âu Tây Á, sừng ngắn cong về phía sau.
  2. Danh từ (Chất liệu):
    • Da sơn dương; da cừu hoặc da thuộc mềm: Một loại da mềm, bền, bề mặt như nhung, trước đây được làm từ da con sơn dương, nhưng ngày nay thường được làm từ da cừu, hoặc các loại da khác. Loại da này thường được dùng để lau chùi, đánh bóng hoặc trong may mặc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Động vật):
    • We spotted a chamois climbing the steep cliffs of the Alps. (Chúng tôi nhìn thấy một con sơn dương đang leo lên những vách đá dốc của dãy Alps.)
    • The chamois is well-adapted to its mountainous habitat. (Sơn dương rất thích nghi với môi trường sống trên núi của .)
  • Danh từ (Chất liệu):
    • He used a soft chamois to dry and polish his car. (Anh ấy dùng một miếng da sơn dương mềm để lau khô đánh bóng chiếc xe của mình.)
    • These gloves are made from high-quality chamois leather. (Đôi găng tay này được làm từ da sơn dương chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chamois cloth" hoặc "chamois leather": Thường được dùng để chỉ cụ thể loại vải hoặc da đặc tính mềm, hút nước tốt, dùng để lau.
    • For a streak-free shine, use a damp chamois cloth on the windows. (Để độ bóng không vệt, hãy dùng một miếng vải da sơn dương ẩm trên cửa sổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chammy (n): Cách viết tắt thông tục của "chamois" (chỉ chất liệu da).
    • Pass me that chammy to wipe up the spill. (Đưa tôi miếng da chammy đó để lau vết đổ đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Động vật): Mountain goat ( núi - một loài khác nhưng môi trường sống tương tự).
  • Danh từ (Chất liệu): Suede leather (da lộn), shammy (cách viết khác của chammy).
Lưu ý
  • Từ "chamois" khi chỉ chất liệu thường được phát âm giống như "shammy" (/ˈʃæm.i/) trong tiếng Anh thông tục.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, "chamois" hầu như luôn đề cập đến loại da thuộc mềm dùng để lau chùi, hơn con vật thật.
chamois

A chamois stands on a rocky mountain slope.

danh từ
  1. (động vật học) con sơn dương
  2. da sơn dương; da cừu; da (da thuộc)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "chamois"

Từ có nhắc đến "chamois"