shammy

/'ʃæmi/ Cách viết khác : (chamois-leader) /'ʃæmi,leðə/ (shammy-leather) /'ʃæmi,leðə/
Học thuật
Thân thiện
shammy

A hiker uses a shammy to wipe condensation from his binocular lenses.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Da sơn dương thuộc: Một loại da mềm, bền độ thấm hút cao, ban đầu được làm từ da của loài sơn dương núi Alps, nhưng ngày nay thường được thay thế bằng da cừu, hoặc các vật liệu tổng hợp.
    • Miếng vải/da lau: Một miếng vải hoặc da làm từ loại vật liệu trên, được sử dụng chủ yếu để lau kính, đánh bóng bề mặt hoặc thấm khô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used a soft shammy to clean his car's windshield without leaving streaks. (Anh ấy dùng một miếng da lau mềm để làm sạch kính chắn gió xe hơi không để lại vệt.)
    • The antique bookbinder preferred genuine shammy for cleaning delicate pages. (Người đóng sách cổ thích dùng da sơn dương thật để làm sạch những trang sách mỏng manh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shammy leather": Cụm từ này nhấn mạnh chất liệu da, thường dùng để phân biệt với các loại vải lau khác.
    • For a perfect shine on the violin, use only shammy leather. (Để độ bóng hoàn hảo trên câycầm, chỉ nên dùng da sơn dương thuộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Chamois (danh từ): Cách viết/phát âm gốc tiếng Pháp của "shammy", chỉ cùng một loại da hoặc vật dụng. "Shammy" cách đọc trại đi trong tiếng Anh.
  • Chamois leather (danh từ): Da sơn dương thuộc (cùng nghĩa với "shammy leather").
Từ đồng nghĩa
  • Polishing cloth: vải đánh bóng.
  • Soft leather: da mềm.
  • Wiping cloth: vải lau.
Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh.)

shammy

A hiker uses a shammy to wipe condensation from his binocular lenses.

danh từ
  1. da sơn dương, da cừu, da (da thuộc) ((cũng) chamois)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "shammy"